Norske spillere vurderer casea casino norge som et aktuell alternativ for 2026.

Spelers die online gokkasten vergelijken kunnen brutal casino overwegen als gerichte bestemming.

New Zealand players exploring new platforms may evaluate regalrush casino this season.

Spieler, die Online-Casinos vergleichen, können lolajack casino als fokussierte Anlaufstelle betrachten.

Bei der Auswahl eines Live-Dealer-Casinos lohnt sich ein Blick auf drip casino.

Suomalaiset pelaajat voivat tutustua reelraven casino vaihtoehtona alustojen vertailussa.

UK players can consider bwin casino as an established name with a long track record.

Wer Freispiele und klare Bonusbedingungen sucht, findet bei tonyspins casino aktuelle Angebote.

Linh kiện đèn LED

Hiển thị 1–100 của 142 kết quả

Bộ nguồn DLP-04L MEANWELL

  • Điện áp sử dụng: 120-370VAC 47-63Hz
  • Dòng điện đầu ra: 240mA
  • Nhiệt độ vận hành: -20 ~ +60°C
  • Size: 145*38*22mm
+

Bộ nguồn DLP-04R MEANWELL

  • Điện áp sử dụng: 90-264VAC 47-63Hz
  • Dòng điện đầu ra: 240mA
  • Nhiệt độ vận hành: -20 ~ +60°C
  • Size: 39*90*54.5mm
+

Bộ nguồn LDC MEANWELL công suất 35W

  • Công suất: 35W
  • Điện áp sử dụng: 180-295VAC 47-63Hz
  • Dòng điện đầu ra: 300-1000mA
  • Nhiệt độ vận hành: -25 ~ +85°C
  • Size: 30*280*21mm
+

Bộ nguồn LDC MEANWELL công suất 55W

  • Công suất: 55W
  • Điện áp sử dụng: 180-295VAC 47-63Hz
  • Dòng điện đầu ra: 500-1600mA
  • Nhiệt độ vận hành: -25 ~ +85°C
  • Size: 30*320*21mm
+

Bộ nguồn LDC MEANWELL công suất 80W

  • Công suất: 80W
  • Điện áp sử dụng: 180-295VAC 47-63Hz
  • Dòng điện đầu ra: 700-2100mA
  • Nhiệt độ vận hành: -25 ~ +85°C
  • Size: 30*360*21mm
+
-50%

CHIP LED BRIDGELUX MODULE 64LED – SMD

  • Mã sản phẩm: HL-CHIP-BR-P02P03S
  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 64
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+
Giá gốc là: 240.000₫.Giá hiện tại là: 120.000₫.

Còn hàng

-50%

CHIP LED PHILIPS MODULE 64LED – SMD

  • Mã sản phẩm: HL-CHIP-PL-P02P03S
  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 64
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+
Giá gốc là: 280.000₫.Giá hiện tại là: 140.000₫.

Còn hàng Quà tặng

Chipled Bridgelux Inside 3030 BRP371 công suất 50W

  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 48
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Bridgelux Inside 3030 BRP391 công suất 100W

  • Công suất: 100W
  • Số lượng LED: 100
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Bridgelux inside 3030 đèn đường M22 công suất 200W

  • Công suất: 200W
  • Số lượng LED: 320
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Bridgelux inside 3030 đèn đường M22 công suất 50W

  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 144
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Bridgelux inside 3030 đèn đường M23 công suất 200W

  • Công suất: 200W
  • Số lượng LED: 320
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Bridgelux inside 3030 đèn đường M23 công suất 50W

  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 144
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB 100W kiểu TF – Input 32Vdc

  • Công suất: 100W
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB 10W kiểu TF – Input 32Vdc

  • Công suất: 10W
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB 20W kiểu TF – Input 32Vdc

  • Công suất: 20W
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB 30W kiểu TF – Input 32Vdc

  • Công suất: 30W
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB 50W kiểu TF – Input 12Vdc

  • Công suất: 50W
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB 50W kiểu TF – Input 24Vdc

  • Công suất: 50W
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB 50W kiểu TF – Input 32Vdc

  • Công suất: 50W
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB 80W kiểu TF – Input 32Vdc

  • Công suất: 80W
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

CHIPLED COB BRIDGELUX INSIDE 3030 32V CÔNG SUẤT 50W

  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 50
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

CHIPLED COB BRIDGELUX INSIDE 3030 CÔNG SUẤT 10W

  • Công suất: 10W
  • Số lượng LED: 9
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

CHIPLED COB BRIDGELUX INSIDE 3030 CÔNG SUẤT 20W

  • Công suất: 20W
  • Số lượng LED: 20
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

CHIPLED COB BRIDGELUX INSIDE 3030 CÔNG SUẤT 30W

  • Công suất: 30W
  • Số lượng LED: 30
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

CHIPLED COB CREE INSIDE 42V CÔNG SUẤT 100W

  • Công suất: 100W
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB Philips Lumiled inside 3030 32V Công suất 10W

  • Công suất: 10W
  • Số lượng LED: 9
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB Philips Lumiled inside 3030 32V Công suất 20W

  • Công suất: 20W
  • Số lượng LED: 20
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB Philips Lumiled inside 3030 32V Công suất 30W

  • Công suất: 30W
  • Số lượng LED: 30
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB Philips Lumiled inside 3030 32V Công suất 50W

  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 50
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled COB Philips Lumiled inside 3030 42V Công suất 50W

  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 49
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Module SMD Philips Lumiled inside 3030 48V Công suất 50W

  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 64
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Philips Lumiled inside 3030 BRP371 công suất 50W

  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 48
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Philips Lumiled inside 3030 BRP391 công suất 100W

  • Công suất: 100W
  • Số lượng LED: 100
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Philips Lumiled inside 3030 đèn đường M22 công suất 200W

  • Công suất: 200W
  • Số lượng LED: 320
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Philips Lumiled inside 3030 đèn đường M22 công suất 50W

  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 144
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Philips Lumiled inside 3030 đèn đường M23 công suất 200W

  • Công suất: 200W
  • Số lượng LED: 320
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Chipled Philips Lumiled inside 3030 đèn đường M23 công suất 50W

  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 144
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

CHIPLED SMD BRIDGELUX INSIDE 3030 32V CÔNG SUẤT 50W

  • Công suất: 50W
  • Số lượng LED: 64
  • Quang hiệu: 120-140lm/w
  • Cấp độ bảo vệ: IP66
  • Góc chiếu: 60-90 độ
  • Chỉ số hoàn màu: Ra>85
  • Hệ Số Công Suất: > 0.95
  • Điện áp: 110-277V
  • Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
  • Tuổi thọ: >50.000h
+

Đèn nhà xưởng UFO X03 – Công suất 200W

  • Công suất: 200W
  • Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
  • Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
  • Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
  • Tuổi thọ L70: 50.000h
  • Hệ số công suất: >0.95
  • Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
  • Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
  • Độ kín khít quang học: IP66
  • Chống va đập: IK08
  • Cấp cách điện: Class I
  • Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
  • Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
+

Nguồn điện đèn LED đổi màu công suất 100W

  • Công suất: 100W
  • Điện áp sử dụng: 85 ~ 265 Vac 50/60Hz
  • Out: 17-36Vdc.
  • Out put: R:10*3; G:10*3; B:10*3
+

Nguồn điện đèn LED đổi màu công suất 10W

  • Công suất: 10W
  • Điện áp sử dụng: 85 ~ 265 Vac 50/60Hz
  • Out: 6-13Vdc
  • Out put: R4*1; G4*1; B4*1
+

Nguồn điện đèn LED đổi màu công suất 20W

  • Công suất: 20W
  • Điện áp sử dụng: 85 ~ 265 Vac 50/60Hz
  • Out: 10-21Vdc
  • Out put: R:7*1; G:7*1; B:7*1
+

Nguồn điện đèn LED đổi màu công suất 30W

  • Công suất: 30W
  • Điện áp sử dụng: 85 ~ 265 Vac 50/60Hz
  • Out: 20-35Vdc
  • Out put: R:10*1; G:10*1; B10*1
+

Nguồn điện đèn LED đổi màu công suất 50W

  • Công suất: 50W
  • Điện áp sử dụng: 85 ~ 265 Vac 50/60Hz
  • Out: 16-27Vdc
  • Out put: R:8*2; G:8*2; B:8*2
+

Nguồn điện DONE công suất 100W (DL-105W2A8-MPA-H)

  • Công suất: 100W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 20-38Vdc
  • Out put: 2.4-3.5A; PF~0.95
  • Protection: IP67 – 4KV/15KV
  • Size: 164*53*32mm
+

Nguồn điện DONE công suất 10W (DL-12W-C300-MPC)

  • Công suất: 10W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 21~ 42Vdc
  • Out put: 0.5A; PF~0.5
  • Protection: IP67 – 2KV
  • Size: 79.6*30*20.5mm
+

Nguồn điện DONE công suất 150W (DL-150W-V58A-MAP)

  • Công suất: 150W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 32~48Vdc
  • Out put: 1.8-3.6A; PF~0.95
  • Protection: IP67 – 6KV/15KV
  • Size: 186*60*38mm
+

Nguồn điện DONE công suất 150W (DL-150W2A7-MPA-H)

  • Công suất: 150W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 32~ 58Vdc
  • Out put: 3.5~4.2A; PF~0.95
  • Protection: IP67 – 4KV/15KV
  • Size: 190*66*37mm
+

Nguồn điện DONE công suất 200W (DL-200W-V58A-MAP)

  • Công suất: 200W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 32~48Vdc
  • Out put: 2.4-4.8A; PF~0.95
  • Protection: IP67 – 6KV/15KV
  • Size: 230*67*38mm
+

Nguồn điện DONE công suất 200W (DL-200W4A2-MPA-H)

  • Công suất: 200W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 24~ 48Vdc
  • Out put: 3.3~4.2A; PF~0.95
  • Protection: IP67-4KV/15KV
  • Size: 225*67*37mm
+

Nguồn điện DONE công suất 200W (DL-200W5A55-MPA-H)

  • Công suất: 200W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 20 ~38Vdc
  • Out put: 4.4~5.55A; PF~0.95
  • Protection: IP67-4KV/15KV
  • Size: 225*67*37mm
+

Nguồn điện DONE công suất 20W (DL-20W-C600-MPC)

  • Công suất: 20W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 18~ 36Vdc
  • Out put: 0.6A; PF~0.95
  • Protection: IP67 – 2KV
  • Size: 95.6*30*20.5mm
+

Nguồn điện DONE công suất 30W (DL-30W-C900-MPC)

  • Công suất: 30W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 21~42Vdc
  • Out put: 0.75A; PF~0.95
  • Protection: IP67 – 2KV
  • Size: 104.6*30*20.5mm
+

Nguồn điện DONE công suất 50W (DLC-50W1A35-MP)

  • Công suất: 50W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 18~36Vdc
  • Out put: 1.5A; PF~0.95
  • Protection: IP67 – 4KV
  • Size: 108.5*39.5*29.7mm
+

Nguồn điện DONE công suất 50W (DLC-50W1A5-MP)

  • Công suất: 50W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 18~36Vdc
  • Out put: 1.5A; PF~0.95
  • Protection: IP67 – 4KV
  • Size: 108.5*39.5*29.7mm
+

Nguồn điện DONE công suất 80W (DL-85W1A8-MPA)

  • Công suất: 80W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 32~58Vdc
  • Out put: 1.2~2.0A; PF~0.95
  • Protection: IP67 – 4KV/15KV
  • Size: 143*49*31mm
+

Nguồn điện DONE công suất 80W (DL-85W2A4-MPA)

  • Công suất: 80W
  • Điện áp sử dụng: 100~277Vac 50/60Hz
  • Out: 20~38Vdc
  • Out put: 1.8~2.8A; PF~0.95
  • Protection: IP67 – 4KV/15KV
  • Size: 143*49*31mm
+

Nguồn điện INVENTRONICS công suất 100W

  • Công suất: 100W
  • Điện áp sử dụng: 90~305Vac 50/60Hz
  • Out: 18~54Vdc
  • Out put: 1.75 – 2.8A
  • Size: 148*60*36.5mm
  • Cân nặng: 620g
+

Nguồn điện INVENTRONICS công suất 150W

  • Công suất: 150W
  • Điện áp sử dụng: 90~305Vac 50/60Hz
  • Out: 18~54Vdc
  • Out put: 2.8 – 4.2A
  • Size: 178*60*36.5mm
  • Cân nặng: 735g
+

Nguồn điện INVENTRONICS công suất 200W

  • Công suất: 200W
  • Điện áp sử dụng: 90~305Vac 50/60Hz
  • Out: 18~54Vdc
  • Out put: 3.5 – 5.6A
  • Size: 188*60*36.5mm
  • Cân nặng: 780g
+

Nguồn điện INVENTRONICS công suất 240W

  • Công suất: 200W
  • Điện áp sử dụng: 90~305Vac 50/60Hz
  • Out: 18~54Vdc
  • Out put: 4.2 – 6.7A
  • Size: 218*60*38.5mm
  • Cân nặng: 950g
+

Nguồn điện INVENTRONICS công suất 75W

  • Công suất: 75W
  • Điện áp sử dụng: 90~305Vac 50/60Hz
  • Out: 18~54Vdc
  • Out put: 1.4 – 2.1A
  • Size: 142*60*36.5mm
  • Cân nặng: 600g
+

Nguồn điện MEANWELL công suất 100W

  • Công suất: 100W
  • Điện áp sử dụng: 100~305Vac 50/60Hz
  • Out: 27~56Vdc
  • Out put: 1.75~2.78A
  • Size: 140*63*32mm
+

Nguồn điện MEANWELL công suất 150W

  • Công suất: 150W
  • Điện áp sử dụng: 100~305Vac 50/60Hz
  • Out: 27~56Vdc
  • Out put: 2.68~4.17A
  • Size: 180*63*35.5mm
+

Nguồn điện MEANWELL công suất 200W

  • Công suất: 200W
  • Điện áp sử dụng: 100~305Vac 50/60Hz
  • Out: 27~56Vdc
  • Out put: 3.5~5.55A
  • Size: 199*63*35.5mm
+

Nguồn điện MEANWELL công suất 240W

  • Công suất: 240W
  • Điện áp sử dụng: 100~305Vac 50/60Hz
  • Out: 27~56Vdc
  • Out put: 4.28~6.66A
  • Size: 219*63*35.5mm
+

Nguồn điện MEANWELL công suất 320W

  • Công suất: 320W
  • Điện áp sử dụng: 100~305Vac 50/60Hz
  • Out: 30~56Vdc
  • Out put: 5.57~7.42A
  • Size: 246*77*39.5mm
+

Nguồn điện MEANWELL công suất 50W

  • Công suất: 50W
  • Điện áp sử dụng: 100~305Vac 50/60Hz
  • Out: 22~54Vdc
  • Out put: 0.53 ~ 2.1A
  • Size: 105*63*30mm
+

Nguồn điện MEANWELL công suất 75W

  • Công suất: 75W
  • Điện áp sử dụng: 100~305Vac 50/60Hz
  • Out: 27~54Vdc
  • Out put: 0.65-2.1A
  • Size: 140*63*32mm
+

Nguồn điện MEANWELL LDB-L

  • Dải điện áp đầu vào: 9-36VDC
  • Dòng điện đầu ra: 300-600mA
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +70°C
  • Size: 31.8*20.3*12.2mm
+

Nguồn điện MEANWELL LDD-L

  • Hiệu suất: 24VDC/36VDC
  • Dải điện áp đầu ra: 2-36VDC
  • Dải điện áp đầu vào: 9-36VDC
  • Dòng điện đầu ra: 300-700mA
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +85°C
  • Size: 22.6*9.9*8.9mm
+

Nguồn điện MEANWELL LDH-25

  • Dải điện áp đầu vào: 9.5-32VDC
  • Dòng điện đầu ra: 250-700mA
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +70℃
  • Size: 52.4*27.2*24mm
+

Nguồn điện MEANWELL LDH-45

  • Dải điện áp đầu vào: 9-18VDC (loại A), 18-32VDC(loại B)
  • Dòng điện đầu ra: 350-1050mA
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +70℃
  • Size: 75*53*22.7mm
+

Nguồn điện MEANWELL LDH-65

  • Dải điện áp đầu vào: 9.5-32VDC
  • Dòng điện đầu ra: 700-1750mA
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +70℃
  • Size: 75*53*22.7mm
+

Nguồn điện MEANWELL LDS-H

  • Dải điện áp đầu ra: 2-45VDC
  • Dải điện áp đầu vào: 12-56VDC
  • Dòng điện đầu ra: 250-1000mA
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +55°C
  • Size: 47*12*7mm
+

Nguồn điện MEANWELL NLDD-H

  • Hiệu suất: 36VDC/48VDC
  • Dải điện áp đầu ra: 6-52VDC
  • Dải điện áp đầu vào:10-56VDC
  • Dòng điện đầu ra: 350-1400mA
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +50℃
  • Size: 32.1*20.5*12.5mm
+

Nguồn điện PHILIP DIM 5 LEVER XITANIUM công suất 100W

  • Công suất: 100W
  • Điện áp sử dụng: 110-277Vac 50/60Hz
  • Out: 46~143Vdc
  • Out put: 0.3-1.05A
  • Size: 195*68*40mm
+

Nguồn điện PHILIP DIM 5 LEVER XITANIUM công suất 150W

  • Công suất: 150W
  • Điện áp sử dụng: 110-277Vac 50/60Hz
  • Out: 71~214Vdc
  • Out put: 0.3-1.05A
  • Size: 175*68*40mm
+

Nguồn điện PHILIP DIM 5 LEVER XITANIUM công suất 200W

  • Công suất: 200W
  • Điện áp sử dụng: 110-277Vac 50/60Hz
  • Out: 144~286Vdc
  • Out put: 0.3-1.05A
  • Size: 195*67*40mm
+

Nguồn điện PHILIP DIM 5 LEVER XITANIUM công suất 250W

  • Công suất: 250W
  • Điện áp sử dụng: 110-277Vac 50/60Hz
  • Out: 144~286Vdc
  • Out put: 0.3-1.05A
  • Size: 215*67*40mm
+

Nguồn điện PHILIP DIM 5 LEVER XITANIUM công suất 65W

  • Công suất: 65W
  • Điện áp sử dụng: 110-277Vac 50/60Hz
  • Out: 31~93Vdc
  • Out put: 0.3-1.05A
  • Size: 120*67*34mm
+

Nguồn điện PHILIP XITANIUM công suất 100W

  • Công suất: 100W
  • Điện áp sử dụng: 110-277Vac 50/60Hz
  • Out: 24~ 50Vdc
  • Out put: 1.3-2.0A
  • Size: 155*67*40mm
+

Nguồn điện PHILIP XITANIUM công suất 150W

  • Công suất: 150W
  • Điện áp sử dụng: 110-277Vac 50/60Hz
  • Out: 24~ 50Vdc
  • Out put: 2.0-5.0A
  • Size: 175*67*40mm
+

Nguồn điện PHILIP XITANIUM công suất 200W

  • Công suất: 200W
  • Điện áp sử dụng: 110-277Vac 50/60Hz
  • Out: 24~ 50Vdc
  • Out put: 3.0-6.7A
  • Size: 195*67*40mm
+

Nguồn điện PHILIP XITANIUM công suất 250W

  • Công suất: 250W
  • Điện áp sử dụng: 110-277Vac 50/60Hz
  • Out: 24~ 50Vdc
  • Out put: 4.0-8.3A
  • Size: 215*67*40mm
+

Nguồn điện PHILIP XITANIUM công suất 50W vỏ nhựa

  • Công suất: 50W
  • Điện áp sử dụng: 220~240Vac 50/60Hz
  • Out: 30~42VDC
  • Size: 108*68*32mm
+

Nguồn điện PHILIP XITANIUM công suất 65W

  • Công suất: 65W
  • Điện áp sử dụng: 110-277Vac 50/60Hz
  • Out:24~50Vdc
  • Out put: 0.9-2.2A
  • Size: 120*67*34mm
+

Nguồn MEANWELL HVG công suất 100W

  • Công suất: 100W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +90°C
  • Size: 236*68*38.8mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+

Nguồn MEANWELL HVG công suất 150W

  • Công suất: 150W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +85°C
  • Size: 245*68*38.8mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+

Nguồn MEANWELL HVG công suất 240W

  • Công suất: 240W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +90°C
  • Size: 254.2*68*38.8mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+

Nguồn MEANWELL HVG công suất 320W

  • Công suất: 320W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +85°C
  • Size: 262*90*43.8mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+

Nguồn MEANWELL HVG công suất 480W

  • Công suất: 480W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +85°C
  • Size: 262*125*43.8mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+

Nguồn MEANWELL HVG công suất 65W

  • Công suất: 65W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +80°C
  • Size: 189*61.5*36.8mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+

Nguồn MEANWELL HVGC công suất 1000W

  • Công suất: 1000W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +90°C
  • Size: 310*144*48.5mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+

Nguồn MEANWELL HVGC công suất 100W

  • Công suất: 100W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +90°C
  • Size: 236*68*38.8mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+

Nguồn MEANWELL HVGC công suất 150W

  • Công suất: 150W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +85°C
  • Size: 245*68*38.8mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+

Nguồn MEANWELL HVGC công suất 240W

  • Công suất: 240W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +90°C
  • Size: 254.2*68*38.8mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+

Nguồn MEANWELL HVGC công suất 320W

  • Công suất: 320W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +85°C
  • Size: 262*90*43.8mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+

Nguồn MEANWELL HVGC công suất 480W

  • Công suất: 480W
  • Điện áp sử dụng: 180 ~ 528VAC
  • Nhiệt độ vận hành: -40 ~ +90°C
  • Size: 262*125*43.8mm
  • Chống nước: IP67/IP65
+
url