Bộ nguồn DLP-04L MEANWELL
- Điện áp sử dụng: 120-370VAC 47-63Hz
- Dòng điện đầu ra: 240mA
- Nhiệt độ vận hành: -20 ~ +60°C
- Size: 145*38*22mm
Bộ nguồn DLP-04R MEANWELL
- Điện áp sử dụng: 90-264VAC 47-63Hz
- Dòng điện đầu ra: 240mA
- Nhiệt độ vận hành: -20 ~ +60°C
- Size: 39*90*54.5mm
Bộ nguồn LDC MEANWELL công suất 35W
- Công suất: 35W
- Điện áp sử dụng: 180-295VAC 47-63Hz
- Dòng điện đầu ra: 300-1000mA
- Nhiệt độ vận hành: -25 ~ +85°C
- Size: 30*280*21mm
Bộ nguồn LDC MEANWELL công suất 55W
- Công suất: 55W
- Điện áp sử dụng: 180-295VAC 47-63Hz
- Dòng điện đầu ra: 500-1600mA
- Nhiệt độ vận hành: -25 ~ +85°C
- Size: 30*320*21mm
Bộ nguồn LDC MEANWELL công suất 80W
- Công suất: 80W
- Điện áp sử dụng: 180-295VAC 47-63Hz
- Dòng điện đầu ra: 700-2100mA
- Nhiệt độ vận hành: -25 ~ +85°C
- Size: 30*360*21mm
CHIP LED BRIDGELUX MODULE 64LED – SMD
- Mã sản phẩm: HL-CHIP-BR-P02P03S
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 64
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
CHIP LED PHILIPS MODULE 64LED – SMD
- Mã sản phẩm: HL-CHIP-PL-P02P03S
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 64
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Bridgelux Inside 3030 BRP371 công suất 50W
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 48
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Bridgelux Inside 3030 BRP391 công suất 100W
- Công suất: 100W
- Số lượng LED: 100
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Bridgelux inside 3030 đèn đường M22 công suất 200W
- Công suất: 200W
- Số lượng LED: 320
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Bridgelux inside 3030 đèn đường M22 công suất 50W
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 144
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Bridgelux inside 3030 đèn đường M23 công suất 200W
- Công suất: 200W
- Số lượng LED: 320
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Bridgelux inside 3030 đèn đường M23 công suất 50W
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 144
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB 100W kiểu TF – Input 32Vdc
- Công suất: 100W
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB 10W kiểu TF – Input 32Vdc
- Công suất: 10W
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB 20W kiểu TF – Input 32Vdc
- Công suất: 20W
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB 30W kiểu TF – Input 32Vdc
- Công suất: 30W
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB 50W kiểu TF – Input 12Vdc
- Công suất: 50W
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB 50W kiểu TF – Input 24Vdc
- Công suất: 50W
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB 50W kiểu TF – Input 32Vdc
- Công suất: 50W
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB 80W kiểu TF – Input 32Vdc
- Công suất: 80W
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
CHIPLED COB BRIDGELUX INSIDE 3030 32V CÔNG SUẤT 50W
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 50
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
CHIPLED COB BRIDGELUX INSIDE 3030 CÔNG SUẤT 10W
- Công suất: 10W
- Số lượng LED: 9
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
CHIPLED COB BRIDGELUX INSIDE 3030 CÔNG SUẤT 20W
- Công suất: 20W
- Số lượng LED: 20
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
CHIPLED COB BRIDGELUX INSIDE 3030 CÔNG SUẤT 30W
- Công suất: 30W
- Số lượng LED: 30
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
CHIPLED COB CREE INSIDE 42V CÔNG SUẤT 100W
- Công suất: 100W
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB Philips Lumiled inside 3030 32V Công suất 10W
- Công suất: 10W
- Số lượng LED: 9
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB Philips Lumiled inside 3030 32V Công suất 20W
- Công suất: 20W
- Số lượng LED: 20
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB Philips Lumiled inside 3030 32V Công suất 30W
- Công suất: 30W
- Số lượng LED: 30
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB Philips Lumiled inside 3030 32V Công suất 50W
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 50
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled COB Philips Lumiled inside 3030 42V Công suất 50W
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 49
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Module SMD Philips Lumiled inside 3030 48V Công suất 50W
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 64
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Philips Lumiled inside 3030 BRP371 công suất 50W
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 48
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Philips Lumiled inside 3030 BRP391 công suất 100W
- Công suất: 100W
- Số lượng LED: 100
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Philips Lumiled inside 3030 đèn đường M22 công suất 200W
- Công suất: 200W
- Số lượng LED: 320
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Philips Lumiled inside 3030 đèn đường M22 công suất 50W
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 144
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Philips Lumiled inside 3030 đèn đường M23 công suất 200W
- Công suất: 200W
- Số lượng LED: 320
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Chipled Philips Lumiled inside 3030 đèn đường M23 công suất 50W
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 144
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
CHIPLED SMD BRIDGELUX INSIDE 3030 32V CÔNG SUẤT 50W
- Công suất: 50W
- Số lượng LED: 64
- Quang hiệu: 120-140lm/w
- Cấp độ bảo vệ: IP66
- Góc chiếu: 60-90 độ
- Chỉ số hoàn màu: Ra>85
- Hệ Số Công Suất: > 0.95
- Điện áp: 110-277V
- Nhiệt độ màu: 3.000-6.500K
- Tuổi thọ: >50.000h
Đèn đường cao áp 100W – D02
ĐÈN ĐƯỜNG CAO ÁP 100W – D02 Đèn đường cao áp 100W – D02 là dòng đèn chiếu sáng ngoài trời chuyên dùng cho các tuyến đường giao thông, khu dân cư, khu công nghiệp, đường nội bộ nhà máy và các công trình công cộng cần ánh sáng ổn định. Sản phẩm sử dụng...Đèn đường cao áp 100W – D03
ĐÈN ĐƯỜNG CAO ÁP 100W – D03 Đèn đường cao áp 100W – D03 là dòng đèn chiếu sáng ngoài trời chuyên dùng cho các tuyến đường giao thông, khu dân cư, khu công nghiệp, đường nội bộ nhà máy và các công trình công cộng cần ánh sáng ổn định. Sản phẩm sử dụng...Đèn đường cao áp 100W – D13
ĐÈN ĐƯỜNG CAO ÁP 100W – D13 Đèn đường cao áp 100W – D13 là dòng đèn chiếu sáng ngoài trời chuyên dùng cho các tuyến đường giao thông, khu dân cư, khu công nghiệp, đường nội bộ nhà máy và các công trình công cộng cần ánh sáng ổn định. Sản phẩm sử dụng...Đèn đường cao áp 100W – D14
ĐÈN ĐƯỜNG CAO ÁP 100W – D14 Đèn đường cao áp 100W – D14 là dòng đèn chiếu sáng ngoài trời chuyên dùng cho các tuyến đường giao thông, khu dân cư, khu công nghiệp, đường nội bộ nhà máy và các công trình công cộng cần ánh sáng ổn định. Sản phẩm sử dụng...Đèn đường cao áp 100W – D15
ĐÈN ĐƯỜNG CAO ÁP 100W – D15 Đèn đường cao áp 100W – D15 là dòng đèn chiếu sáng ngoài trời chuyên dùng cho các tuyến đường giao thông, khu dân cư, khu công nghiệp, đường nội bộ nhà máy và các công trình công cộng cần ánh sáng ổn định. Sản phẩm sử dụng...Đèn đường cao áp 100W – D20
ĐÈN ĐƯỜNG CAO ÁP 100W – D20 Đèn đường cao áp 100W – D20 là dòng đèn chiếu sáng ngoài trời chuyên dùng cho các tuyến đường giao thông, khu dân cư, khu công nghiệp, đường nội bộ nhà máy và các công trình công cộng cần ánh sáng ổn định. Sản phẩm sử dụng...Đèn đường cao áp 100W – D22
| Công suất | 100W |
|---|---|
| Chip LED | Chip LED HKLED |
| Nguồn | HKLED |
| Điện áp sử dụng | AC 100-277V |
| Tuổi thọ | ~ 50.000 giờ |
| Chất liệu vỏ | Hợp kim nhôm |
| Hiệu suất chiếu sáng | ~130lm/W |
| Hệ số công suất | >0.95 |
| Màu ánh sáng | Trắng, Trung tính, Vàng |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Chống va đập | IK08 |
| Cấp cách điện | Class I |
Đèn đường cao áp 100W – D23
ĐÈN ĐƯỜNG CAO ÁP 100W – D23 Đèn đường cao áp 100W – D23 là dòng đèn chiếu sáng ngoài trời chuyên dùng cho các tuyến đường giao thông, khu dân cư, khu công nghiệp, đường nội bộ nhà máy và các công trình công cộng cần ánh sáng ổn định. Sản phẩm sử dụng...Đèn LED đường D01 100w Module COB – Đèn LED đường 100w
- Mã sản phẩm: HL-DD01C100
- Công suất: 100W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường D01 150w Module COB – Đèn LED đường 150w
- Công suất: 150W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường D01 200w Module COB – Đèn LED đường 200w
- Công suất: 200W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường D01 250w Module COB – Đèn LED đường 250w
- Công suất: 250W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường D01 300w Module COB – Đèn LED đường 300w
- Công suất: 300W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường D01 50w Module COB – Đèn LED đường 50w
- Công suất: 50W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường DQL 100w – Đèn LED đường phố hình lá 100w
- Công suất: 100W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường DQL 150w – Đèn LED đường phố hình lá 150w
- Công suất: 150W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường DQL 200w – Đèn LED đường phố hình lá 200w
- Công suất: 200W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường DQL 250w – Đèn LED đường phố hình lá 250w
- Công suất: 250W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường DQL 30w – Đèn LED đường phố hình lá 30w
- Công suất: 30W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường DQL 50w – Đèn LED đường phố hình lá 50w
- Mã Sản Phẩm: HL-DDQLC050
- Công suất: 50W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D01 100W Chip LED SMD – Đèn đường cao tốc 100w
- Công suất: 100W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D01 150W Chip LED SMD – Đèn đường cao tốc 150w
- Công suất: 150W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D01 200W Chip LED SMD – Đèn đường cao tốc 200w
- Công suất: 200W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D01 250W Chip LED SMD – Đèn đường cao tốc 250w
- Công suất: 250W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D01 300W Chip LED SMD – Đèn đường cao tốc 300w
- Công suất: 300W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D01 công suất 50w
- Mã sản phẩm: HL-DD01S50
- Công suất: 50W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D01 Module SMD – Công suất 50W
- Công suất: 50W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 100W Chip SMD – Đèn đường nông thôn 100w
- Công suất: 100W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 150W Chip SMD – Đèn đường nông thôn 150w
- Công suất: 150W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 200W Chip SMD – Đèn đường nông thôn 200w
- Công suất: 200W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 250W Chip SMD – Đèn đường nông thôn 250w
- Công suất: 250W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 50W Chip SMD – Đèn đường nông thôn 50w
- Công suất: 50W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 Module COB – Công suất 100W
- Công suất: 100W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 Module COB – Công suất 150W
- Công suất: 150W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 Module COB – Công suất 200W
- Công suất: 200W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 Module COB – Công suất 250W
- Công suất: 250W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 Module COB – Công suất 300W
- Công suất: 300W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 Module COB – Công suất 50W
- Công suất: 50W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D02 Module SMD – Công suất 300W
- Công suất: 300W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module COB – Công suất 100W
- Công suất: 100W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module COB – Công suất 150W
- Công suất: 150W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module COB – Công suất 200W
- Công suất: 200W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module COB – Công suất 250W
- Công suất: 250W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module COB – Công suất 300W
- Công suất: 300W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module COB – Công suất 50W
- Công suất: 50W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module SMD – Công suất 100W
- Công suất: 100W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module SMD – Công suất 150W
- Công suất: 150W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module SMD – Công suất 200W
- Công suất: 200W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module SMD – Công suất 250W
- Công suất: 250W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module SMD – Công suất 300W
- Công suất: 300W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D03 Module SMD – Công suất 50W
- Công suất: 50W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D12 chip LED SMD – Công suất 100W
- Công suất: 100W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D12 chip LED SMD – Công suất 150W
- Công suất: 150W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D12 chip LED SMD – Công suất 200W
- Công suất: 200W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D12 chip LED SMD – Công suất 50W
- Công suất: 50W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D13 chip LED SMD – Công suất 100W
- Công suất: 100W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D13 chip LED SMD – Công suất 150W
- Công suất: 150W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D13 chip LED SMD – Công suất 200W
- Công suất: 200W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D13 chip LED SMD – Công suất 250W
- Công suất: 250W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
Đèn LED đường phố D13 chip LED SMD – Công suất 300W
- Công suất: 300W
- Hiệu suất chiếu sáng: 130lm/W
- Nhiệt độ màu: 3.000K / 4.000K / 6.000K
- Chỉ số hoàn màu: CRI≥70
- Tuổi thọ L70: 50.000h
- Hệ số công suất: >0.95
- Điện áp sử dụng: AC 100-277V ~ 50/60Hz
- Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện
- Độ kín khít quang học: IP66
- Chống va đập: IK08
- Cấp cách điện: Class I
- Nhiệt độ vận hành: -40℃ ~ 55℃
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, TCVN 7722-1:2017
